Tổng Quan Thị Trường
VN-Index 1,915.37 ▲
HNX 225.18 ▼
VN30 1,885.42 ▲
USD/VND 25,432
3
 LIVE · --:--
PC
Phuong Cao
FREE · TOAN-ALGO
VN
VNINDEX
Tích cực
1,915.37
▲ +6.36 +0.33%
Thấp nhấtCao nhất
1,897.06 1,921.81
Rủi ro: Rủi ro thấp
LIVE
Thanh Khoản TT
đang tải...
Hỗ Trợ Gần Nhất
30 phiên
Kháng Cự Gần Nhất
30 phiên
Dòng Tiền Ròng
intraday
Dòng Tiền NĐTNN
intraday
P/E Thị Trường
đang tải...
P/B Thị Trường
2.18x
TB 5 năm:1.85x
VN-INDEX — Lịch Sử & Chu Kỳ Pha Pha ?
Pha 1: Cơ Hội Pha 2: Tăng Pha 3: Rủi Ro Pha 4: Giảm P/E thị trường
Đang tải dữ liệu...
─ Chu Kỳ Lớn (Khung Tuần) ─
Đang tính...
─ Chu Kỳ Nhỏ (Khung Ngày) ─
Đang tính...
Pha 4 Pha 1 Pha 2 Pha 3 4 1 Pha 2 3 4 Pha 1 (HIỆN TẠI) 1,800 1,550 1,300 1,050 PE VOL T7/23 Q1/24 T7/24 Q1/25 T9/25 T5/26
La Bàn Dòng Tiền Pha 1
1. Vùng Cơ Hội 2. Xu Hướng Tăng 3. Vùng Rủi Ro 4. Xu Hướng Giảm LA BÀN DÒNG TIỀN Pha 1 Tích Lũy
Pha 1: Vùng Cơ Hội — Tích Lũy
MA10 · MoneyIn · Whale ↑
Áp Lực Dòng Tiền
-100 -50 0 +50 +100 đang tải...
AI: Đang tải dữ liệu dòng tiền...
● ĐỘ RỘNG THỊ TRƯỜNG
Phân Bổ Toàn Sàn 575 mã CACHE
312
TĂNG
74
TC
189
GIẢM
HN
24/8
TĂNG 54% TC 13% GIẢM 33%
MUA CĐ 52 · 34.2% CHỜ MUA 36 · 23.7% CHỜ BÁN 38 · 25.0% BÁN CĐ 26 · 17.1% 152 mã đủ chuẩn
Mua CĐ: 52
Chờ Mua: 36
Chờ Bán: 38
Bán CĐ: 26
AI: Cầu (52+36=88 mã) vs Cung (26+38=64 mã) · Tỷ lệ 1.38x. 5 phiên TB: cầu ~80 · cung ~70 — cầu hiện ↑ tăng +10%. Xác nhận Pha 1 · XÚC TIẾN
TÍN HIỆU PHE MUA
52 Mua · 36 Chờ
52
MUA CHỦ ĐỘNG
Tiền lớn ăn thẳng lên
36
CHỜ MUA
Cạn cung chờ nổ
MUAHPG26,85012.4M / 333B+1.70%Mua
MUAFPT121,0006.1M / 738B+0.83%Mua
C.MUAMBB22,3507.6M / 170B+1.59%Chờ Mua
C.MUAVCB92,5008.2M / 758B+0.54%Chờ Mua
MUATCB19,0505.8M / 110B+0.79%Mua
MUABID48,2004.9M / 236B+1.20%Mua
MUASSI27,4004.1M / 112B+2.05%Mua
AI: Breadth mua: 52 Mua · 36 Chờ. Tăng +8 mã Mua so 5 phiên TB (44) — +18%. Tiền lớn đang gom đều. XÚC TIẾN
TÍN HIỆU PHE BÁN
26 Bán · 38 Chờ
38
CHỜ BÁN
Kéo rướn cầu yếu
26
BÁN CHỦ ĐỘNG
Xả thẳng dư mua
BÁNNVL12,3009.3M / 114B-2.38%Bán
BÁNVIC45,2007.1M / 321B-1.74%Bán
C.BÁNVHM38,5005.4M / 208B-1.28%Chờ Bán
BÁNPDR11,9004.8M / 57B-1.65%Bán
BÁNDXG9,0504.2M / 38B-1.63%Bán
C.BÁNGAS94,8003.8M / 360B-1.65%Chờ Bán
C.BÁNMSN81,2002.9M / 235B-0.61%Chờ Bán
AI: Phe bán: 26 Bán · 38 Chờ. Bán CĐ giảm -3 mã so 5 phiên TB (29) — áp lực bán hạ dần. Phe bán (64) < Phe mua (88) → thị trường đang TÍCH LŨY.
● HÀNH VI THỊ TRƯỜNG
Gia Tốc Dòng Tiền — Lịch Sử Phiên
Mua ròng Bán ròng Gia tốc (5P MA) STALE
Đang tải dữ liệu…
Hành Vi Thị Trường Whale vs Crowd STALE
Tay To 🐋
🐋
NET
Đám Đông 👥
👥
Đang tải dữ liệu…
3 Nhóm Nhà Đầu Tư Tự Doanh · Nước Ngoài · Trong Nước
STALE
Đang tải dữ liệu…
● BẢNG ĐỔ NHIỆT NGÀNH
Dòng Tiền Theo Ngành — Ưu Tiên Mạnh Nhất
Tím = cao nhất · Đỏ đậm = thấp nhất Net tổng: — tỷ
Đang tải dữ liệu ngành...
🟢 — ngành dòng tiền vào · 🔴 — ngành dòng tiền ra Net tổng: —
Top Dòng Tiền Cổ Phiếu
● TOP 10 DÒNG TIỀN VÀO +1,196 tỷ
Flow · NNN · SMDT (Smart Money Direction)
# Giá / % Flow NNN SMDT
1
VCB
Ngân Hàng
92,500
+1.54%
+184 tỷ
+12.4
MUA
2
FPT
Công Nghệ
121,000
+1.83%
+147 tỷ
+8.6
MUA
3
HPG
Thép
26,850
+0.94%
+138 tỷ
+4.2
CHỜ MUA
4
BID
Ngân Hàng
48,200
+1.20%
+124 tỷ
-2.1
MUA
5
TCB
Ngân Hàng
19,050
+0.79%
+112 tỷ
+6.8
MUA
6
SSI
C.Khoán
27,400
+2.05%
+98 tỷ
+3.5
CHỜ MUA
7
VHC
Thủy Sản
74,500
+1.47%
+87 tỷ
+1.8
MUA
8
CTG
Ngân Hàng
37,800
+0.85%
+76 tỷ
+5.1
MUA
9
MBB
Ngân Hàng
22,350
+1.36%
+68 tỷ
-1.4
CHỜ MUA
10
VND
C.Khoán
14,800
+1.52%
+62 tỷ
+0.7
MUA
● TOP 10 DÒNG TIỀN RA -1,006 tỷ
Flow · NNN · SMDT (Smart Money Direction)
# Giá / % Flow NNN SMDT
1
NVL
BĐS
12,300
-2.38%
-164 tỷ
-18.4
BÁN
2
VIC
BĐS
45,200
-1.74%
-142 tỷ
-12.6
BÁN
3
GAS
Dầu Khí
94,800
-1.65%
-128 tỷ
-8.3
BÁN
4
PLX
Dầu Khí
43,600
-1.20%
-104 tỷ
-5.7
CHỜ BÁN
5
VHM
BĐS
38,500
-1.28%
-96 tỷ
-9.1
BÁN
6
PDR
BĐS
11,900
-1.65%
-88 tỷ
-4.2
BÁN
7
DGC
Hóa Chất
72,500
-0.68%
-72 tỷ
-2.8
CHỜ BÁN
8
MSN
Tiêu Dùng
81,200
-0.61%
-64 tỷ
-3.6
CHỜ BÁN
9
DXG
BĐS
9,050
-1.63%
-58 tỷ
-1.9
BÁN
10
PVD
Dầu Khí
22,800
-0.87%
-52 tỷ
-2.3
CHỜ BÁN
Thị Trường Chung — Vùng Đáy/Đỉnh Theo Lệnh Chủ Động
Đang tải...
Biểu Đồ VNINDEX — Theo Dõi Vùng Cơ Hội/Rủi Ro Theo Thời Gian
Vùng Cơ Hội Vùng Rủi Ro Vùng Tăng Vùng Giảm
Ngành — Vùng Đáy/Đỉnh Theo Lệnh Chủ Động
NgànhVùngLệnh Mua/Bán Lệnh Lớn vs TB5KL Khớp vs TB10
Đang tải...
Top Mua Chủ Động Mạnh Nhất
NgànhLệnh Mua/Bán Lệch MuaKL Khớp
Đang tải...
Top Bán Chủ Động Mạnh Nhất
NgànhLệnh Mua/Bán Lệch BánKL Khớp
Đang tải...
Cổ Phiếu
Nhập mã cổ phiếu để xem thống kê vùng đáy/đỉnh.
Xác Suất VN-Index Bứt Phá --- ⏸ SAU PHIÊN
0 50 100 xác suất bứt phá
---
5 Nhóm Chủ Lực — Xương Sống VN-Index
Ngân Hàng
Thép
BĐS
CK
Dầu Khí
Đang tải phân tích AI...
🗺️ Bản Đồ Nhiệt Dòng Tiền Ngành
Đang tải...
📊 Xếp Hạng Sức Mạnh Ngành Cao nhất → Thấp nhất · %↑ = Lan tỏa
Composite = Score×40%+DI×30%+FQ×30% · ⭐=Chủ Lực · 55=Tiền Vào · 65=Bùng Nổ
Đang tải...
📅 Dòng Tiền Ngành — TB 30 Phiên Ngành duy trì dòng tiền liên tục · Cao nhất → Thấp nhất
Đang tải cổ phiếu mạnh nhất...
Đang tải...
Đang xác định ngành dẫn sóng...
🌊 Xác Suất VN-INDEX Tạo Sóng 5 tiêu chí SMDT · Tính từ dữ liệu ngành thực tế
Đang tính toán...
📈 Biểu Đồ SMDT Dòng Tiền
📊 Xếp hạng SMDT — cao → thấp · 📈 tích lũy tăng · → đi ngang · 📉 suy yếu · bấm 1 dòng để xem riêng đường đó
Đang tải biểu đồ...
🏆 Top Cổ Phiếu Ngành Dẫn Sóng Ưu tiên #1 → #3 · Sắp xếp theo sức mạnh dòng tiền
Thứ tự vòng đời: Tạo TrendBứt PháPhân Kỳ · OPP×40% + Buy%×35% + KL×25%
⏸ SAU PHIÊN
Đang tải dữ liệu ngành dẫn sóng...
Tạo Trend Bứt Phá Nền Phân Kỳ Đáy Theo Dõi Giá đơn vị k-VND · OPP = SMDT Orderflow Score · DI = Diffusion Index
🎯 Cổ Phiếu Ưu Tiên — 5 Ngành Mạnh Nhất 30 Phiên Dòng tiền duy trì liên tục · TB SMDT 30 phiên
Chỉ giữ mã xuất hiện ≥50% số phiên · Sort theo SMDT TB 30 phiên cao nhất
Đang tải dữ liệu 30 phiên...
🔄 Luân Chuyển Dòng Tiền Ngành TB 5 phiên so với TB 20 phiên · Theo dõi dịch chuyển dòng tiền để chủ động mua/bán
🚀 Dẫn Dắt = giữ/mua thêm · 🌱 Cải Thiện = mua sớm · ⚠️ Suy Yếu = cân nhắc chốt lời · 🔻 Tụt Hậu = tránh giải ngân
Đang tải dữ liệu luân chuyển...
🍩 Khuyến Nghị Cơ Cấu Phân bổ ưu tiên theo hướng dòng tiền đang mạnh
Đang tải phân tích luân chuyển...
NHÓM ĐANG SUY YẾU
NHÓM ĐANG TĂNG
CƠ CẤU ĐỀ XUẤT
Đang tải...
CỔ PHIẾU NÊN NẮM GIỮ
Đang tải...
ℹ️ Ưu tiên giải ngân vào nhóm ngành đang thu hút dòng tiền, tránh nhóm ngành đang bị rút ra mạnh.
📋 Top Ngành & Cổ Phiếu — Dòng Tiền 30 Phiên Hút tiền = TB 5 phiên vs TB 20 phiên · Mạnh nhất = TB SMDT 30 phiên
💰 TOP 5 NGÀNH HÚT TIỀN
🏆 TOP 5 NGÀNH MẠNH NHẤT
💰 TOP 5 MÃ HÚT TIỀN
🏆 TOP 5 MÃ MẠNH NHẤT
📋 Siêu Lọc Cổ Phiếu — Phân Lớp 3 Vòng Đời Dòng Tiền Fialda
🚀 Tạo Trend 0
💥 Bứt Phá Nền 0
🌱 Phân Kỳ Đáy 0
🚀 Tạo Trend: SMDT ≥ 65 + avg8 > 55 + Flow ≥ 10% + BuyVol > SellVol + KL ≥ 500K & avg10 + Giá↑ + RS_1M ≥ 40 + WaveFlow ∈ {BUY_STRONG/BUY_WAVE} hoặc STRONG_BUY zone — Trend tăng xác nhận, tiền lớn đẩy mạnh.
📂 Lọc ngành:
# Mã CP / Ngành %Đổi / Giá SMDT / avg8 Zone RSI14 KL/avg10 RS 1M Tín Hiệu
Đang tải dữ liệu...
OPPSMDT ≥ 55 RISKSMDT < 40 NEU40–55 DIVBull Divergence SMDT = EMA14(PMF/NMF) · avg8 = TB 8 phiên trước · KL/avg10 ≥ 1.0 = khối lượng đột biến
P/E
TTM
P/B
TTM
ROE
TTM
EPS
VND/cp
Vốn Hóa
tỷ đồng
Lợi Nhuận & Giá Cổ Phiếu Tỷ đồng / VND
Biên Lợi Nhuận Gross / EBIT / EBITDA / Net
ROA & ROE TTM %
Cơ Cấu Tài Sản Tỷ đồng
Cơ Cấu Nợ + Vốn
Vòng Quay Tiền Mặt DSI / DSO / DPO / CCC
Khả Năng Thanh Toán Ngắn Hạn
Dòng Tiền Thuần Tỷ đồng / năm
Cập nhật: --
GDP Tăng Trưởng
--
--
CPI Lạm Phát
--
--
Lãi Suất Điều Hành
--
--
FDI Ròng (Năm Gần Nhất)
--
--
Nhận Định AI — Rủi Ro & Cơ Hội Claude
Chưa có dữ liệu

Bấm "Cập nhật nhận định AI" để Claude phân tích bối cảnh vĩ mô hiện tại và đưa ra khuyến nghị rủi ro/cơ hội theo từng chỉ số.

GDP Việt Nam — Tăng Trưởng Hàng Năm (%) World Bank
Chỉ Số Vĩ Mô Cập Nhật
Tỷ Giá USD/VND
Vietcombank · --
--
Lãi Suất Liên Ngân Hàng
--
--
Xuất Khẩu
--
--
Dự Trữ Ngoại Hối
--
--
Nợ Công / GDP
--
--
Các Yếu Tố Cơ Bản Bối cảnh vĩ mô
Lãi Suất FED (Target Range)
--
--
Lạm Phát VN (so mốc toàn cầu <3%)
--
--
Tăng Trưởng Tín Dụng
--
--
Tỷ Lệ Margin Toàn Thị Trường
--
--
P/E Thị Trường Chung
--
--
GDP Tăng Trưởng
World Bank
--
Tỷ Giá USD/VND
Vietcombank
--
CPI — Lạm Phát Theo Năm (%) World Bank
Thị Trường Thế Giới Hôm Nay yfinance
Chỉ SốGiáThay Đổi
Đang tải...
Giá Vàng SJC Trong Nước vnstock
Giá Mua
--
--
Giá Bán
--
--
Tổng Tài Sản
đồng
NAV Ròng (Vốn Tự Có)
Sau lãi/lỗ
Lợi Nhuận Tổng
0.00%
LN Chưa Chốt (Holding)
Unrealized P&L
LN Đã Chốt (Realized)
Realized P&L
Sức Mua Còn Lại
Tiền mặt khả dụng
Vị Thế Đang Nắm
Cổ phiếu
📋 Thông Tin Tài Khoản
🧮 Dự Tính Thông Minh
Kế hoạch mua & phân bổ danh mục theo vốn nạp — sửa Tỷ Trọng % để cân bằng lại phần còn lại
Chưa có mã nào trong kế hoạch. Nhập mã cổ phiếu và bấm ➕ Thêm Mã để bắt đầu dự tính.
🎯 Kiến Nghị Sử Dụng NAV & Margin (theo Sóng Elliott VNIndex)
▲ Uptrend (Lệch phải)
▼ Downtrend (Lệch trái)
Đang tải dữ liệu Engine...
Quy tắc đi NAV: Mua khi tạo phân kỳ dương + 5 nhịp sóng giảm — mua dần vùng đáy, giảm mạnh mua mạnh. Bán dần NAV khi có phân kỳ âm và vùng rủi ro (hạ margin ở vùng rủi ro nếu đang dùng ở Sóng 3).
🚨 Cảnh Báo NAV & Margin
Đang tải...
Cơ Cấu Nguồn Vốn
Ròng: Vay: | Vay:
📊 Nhật Ký Lợi Nhuận Danh Mục
Từ ngày đã chọn
📊 Theo Dõi Danh Mục — Sức Mạnh Dòng Tiền
Xếp hạng theo LN% Min-Max (60%) + SMDT (40%) · Cao nhất → Thấp nhất · Cập nhật realtime
Rank Mã CP Ngày Mua Số Ngày Giá Vốn Khối Lượng Giá TT GT Thị Trường Lãi / Lỗ (₫) Lãi / Lỗ (%) Tỷ Trọng SMDT Zone SMDT Điểm Ưu Tiên Zone Fialda Sóng · Ngành Cảnh Báo Kiến Nghị Bán Xóa
📋
Đang tải dữ liệu danh mục...
🧠 Tư Vấn & Khuyến Nghị AI Claude + Gemini
Chưa có dữ liệu
Bấm ✨ Phân Tích Danh Mục AI để nhận đánh giá thực trạng danh mục và khuyến nghị hành động ưu tiên theo chuẩn quản lý danh mục chuyên nghiệp.
📁 Lịch Sử Chốt Lãi / Cắt Lỗ (Từ Ngày Đã Chọn)
Mã CP Ngày Bán Giá Vốn Giá Bán Khối Lượng Lợi Nhuận (₫) Lãi / Lỗ (%)
Chưa có lịch sử chốt lãi/lỗ trong kỳ này
VN30F Gần Nhất
1,317.50
▲ +4.30 (+0.33%)
Basis (Futures-Spot)
+4.65
Contango
KLGD Phái Sinh
48,721
hợp đồng
Open Interest
24,318
▲ +2.4%
VN30F2505
1,317.50
▲ +4.30 (+0.33%)
HH: 15/05/2025
VN30F2506
1,318.80
▲ +3.10 (+0.24%)
HH: 19/06/2025
VN30F2509
1,321.00
▲ +5.00 (+0.38%)
HH: 18/09/2025
VN30F2512
1,324.50
▲ +6.50 (+0.49%)
HH: 18/12/2025
VN30F2505 — Đường Giá Phiên +0.33%
1320 1315 1310
Sổ Lệnh Phái Sinh
1,200
1,317.80
2,400
1,317.60
3,100
1,317.50
1,317.50
1,317.30
4,200
1,317.20
2,800
1,317.00
1,900
VN30F Đa Khung — Unified Engine ĐANG TẢI...
Tín Hiệu Mua
12
Phiên hôm nay
Tín Hiệu Bán
4
Phiên hôm nay
Win Rate (30 ngày)
68.4%
▲ vs 64.1%
Profit Factor
2.14
Tỷ lệ lời/lỗ
Tín Hiệu Algo AI — Phiên Hôm Nay
Từ hệ thống AFL AmiBroker + AI Scoring
VCB MUA
MOMENTUM_V3
RSI(14)=58.2 · MA20 cross · Vol+32%
92,500
Giá vào
Score
87
FPT MUA
BREAKOUT_V2
52W High Break · Vol+48% · BB expansion
121,000
Giá vào
Score
91
TCB MUA
TREND_FOLLOW
EMA5>EMA20>EMA50 · Net Buy flow · NN+
19,050
Giá vào
Score
79
MSN GIỮ
MEAN_REVERT
RSI=48 · Ở ngưỡng hỗ trợ · Vol thấp
82,300
Giá hiện tại
Score
52
NVL BÁN
STOP_LOSS_AFL
MA phá vỡ xuống · Vol bán tăng · NN bán
12,300
Giá thoát
Score
22
Hiệu Suất Chiến Lược
MOMENTUM_V3
30 ngày · 48 lệnh
+14.2%
WR: 71%
BREAKOUT_V2
30 ngày · 31 lệnh
+22.8%
WR: 68%
TREND_FOLLOW
30 ngày · 62 lệnh
+9.4%
WR: 64%
MEAN_REVERT
30 ngày · 28 lệnh
-1.2%
WR: 46%
AI Score Factors
Price Momentum
82
Order Flow
74
Macro Context
68
Fundamental
55
Sentiment
61
📊 Đánh Giá Hiệu Quả Đầu Tư
Fund-grade Portfolio Analytics · Chuẩn quản lý quỹ chuyên nghiệp
CHU KỲ:
Win Rate
— / — lệnh
Max Drawdown
Profit Factor
Sharpe Ratio
LN điều chỉnh rủi ro
ROA — Tổng Tài Sản
Hiệu quả chọn mã
ROE — Vốn Tự Có
Hiệu quả đòn bẩy
Alpha vs VN-Index
Vượt trội thị trường
Beta vs VN-Index
Độ nhạy thị trường
CAGR (Tăng trưởng kép)
Annualized return
Calmar Ratio
CAGR / Max DD
Recovery Factor
LN / |MDD tuyệt đối|
Expectancy / Lệnh
Kỳ vọng lãi mỗi lệnh
Avg Win / Lệnh
Lãi trung bình
Avg Loss / Lệnh
Lỗ trung bình
Reward : Risk Ratio
Avg Win / Avg Loss
Max Streak Thắng / Thua
Chuỗi liên tiếp
Up Capture Ratio
Bắt sóng tăng VNI
Down Capture Ratio
Phòng thủ khi VNI giảm
Treynor Ratio
(Return−Rf) / Beta
Information Ratio
Alpha / Tracking Error
So Sánh với Lãi Ngân Hàng 5%/Năm Benchmark tối thiểu khi đầu tư chứng khoán
Danh mục của bạn
Lãi ngân hàng 5%
So sánh: đang tải...
NAV Danh Mục vs VN-Index (% tăng trưởng từ đầu kỳ)
Danh mục VN-Index
Chi Tiết Rủi Ro
Volatility (ann.)
Độ biến động hàng năm
Sortino Ratio
Điều chỉnh downside
Tracking Error
Sai số vs VN-Index
Lớn nhất đã lãi
Lớn nhất đã lỗ
Điểm Hệ Thống AI
Đang phân tích...
0—/100100
● MDD:
● Profit Factor:
● Sharpe:
● Calmar:
● Đòn bẩy:
● Up Capture:
Đường Cong Drawdown (Underwater) Vùng lỗ từ đỉnh cao nhất — càng gần 0 càng tốt
Đang tải dữ liệu heatmap...
Màu sắc: <-15% -5→0% 0% 0→5% >15%
Top Gánh Team & Tạ TeamP&L thực tế
Tỷ Trọng Phân Bổ VốnTheo mã CP
Phân Phối Lợi Nhuận / Lỗ Distribution of closed trades by % return
Avg Hold (Lệnh Lãi)
ngày nắm giữ
Avg Hold (Lệnh Lỗ)
ngày nắm giữ
Lệnh Lãi Lớn Nhất
Lệnh Lỗ Lớn Nhất
Lịch Sử Chốt Lãi / Lỗ 0
Mã CPGiá VàoGiá Ra KLLãi / Lỗ (₫) % P&LNgày Đóng
Chưa có dữ liệu
Chọn cổ phiếu:
SMDT Ngày
--
--
SMDT 1H
--
--
P/E
--
--
ROE
--
--
SMDT (Money Flow Index) & Phân Kỳ MFI
Khung Ngày
--
--
Khung 1H (phiên hiện tại)
--
--
Orderflow SSI — Mua/Bán Chủ Động
Khối lượng Mua / Bán Chủ Động
--
--
Lệnh Lớn (Mua / Bán)
--
NĐT Nước Ngoài (Mua / Bán)
--
Điểm Nổi Bật & Kỳ Vọng Doanh Nghiệp Claude
Chưa có dữ liệu
    Thông Tin Cơ Bản
    Doanh nghiệp
    --
    Vốn hóa
    --
    Sàn giao dịch
    --
    Ngành
    --
    Ngày niêm yết
    --
    Tỷ suất cổ tức
    --
    Toan Algo Selector — Funnel 4 Tầng ---
    Đang kết nối tới selector (localhost:5051)...
    Tầng 1 — Vĩ Mô & Chính Sách Regime 8 trục → tailwind từng ngành (nhập tay, bán tự động)
    Ngành (tailwind cao → thấp)Tailwind
    Đang tải...
    Tầng 2 — Tài Chính fundamental_gate — loại cứng nếu KHÔNG đạt đủ 5 điều kiện
    Tiêu chíNgưỡng
    Đang tải...
    Tầng 3 — Giao Dịch moneyflow_technical — Order Flow/SMDT/Hurst/Elliott/RSI qua unified_engine
    Tín hiệuTrọng số
    Đang tải...
    Tầng 4 — Ranking Tổng Hợp final_ranking — tổng hợp trọng số 3 tầng trên → 2 output
    Thành phầnTrọng số
    Đang tải...
    Kết Quả
    Ngành Ưu Tiên Tailwind vĩ mô ⊕ dòng tiền thực tế
    NgànhTailwindDòng TiềnMã OKGhi Chú
    Chưa có dữ liệu — bấm "Quét Ngay".
    Cổ Phiếu Ưu Tiên Qua đủ 4 tầng, không bị veto
    NgànhĐiểmZoneTin Cậy
    Chưa có dữ liệu — bấm "Quét Ngay".