VN
VNINDEX
Tích cực
1,915.37
▲ +6.36
+0.33%
Thấp nhấtCao nhất
1,897.06
1,921.81
Rủi ro: Rủi ro thấp
LIVE
VN-INDEX — Lịch Sử & Chu Kỳ Pha
Pha ?
Pha 1: Cơ Hội
Pha 2: Tăng
Pha 3: Rủi Ro
Pha 4: Giảm
P/E thị trường
Đang tải dữ liệu...
─ Chu Kỳ Lớn (Khung Tuần) ─
Đang tính...
─ Chu Kỳ Nhỏ (Khung Ngày) ─
Đang tính...
La Bàn Dòng Tiền Pha 1
Pha 1: Vùng Cơ Hội — Tích Lũy
MA10 · MoneyIn · Whale ↑
Áp Lực Dòng Tiền
AI: Đang tải dữ liệu dòng tiền...
● ĐỘ RỘNG THỊ TRƯỜNG
Phân Bổ Toàn Sàn 575 mã CACHE
312
TĂNG
74
TC
189
GIẢM
HN
24/8
TĂNG 54%
TC 13%
GIẢM 33%
Mua CĐ: 52
Chờ Mua: 36
Chờ Bán: 38
Bán CĐ: 26
AI: Cầu (52+36=88 mã) vs Cung (26+38=64 mã) · Tỷ lệ 1.38x. 5 phiên TB: cầu ~80 · cung ~70 — cầu hiện ↑ tăng +10%. Xác nhận Pha 1 · XÚC TIẾN
TÍN HIỆU PHE MUA
52 Mua · 36 Chờ
52
MUA CHỦ ĐỘNG
Tiền lớn ăn thẳng lên
36
CHỜ MUA
Cạn cung chờ nổ
MUAHPG26,85012.4M / 333B+1.70%Mua
MUAFPT121,0006.1M / 738B+0.83%Mua
C.MUAMBB22,3507.6M / 170B+1.59%Chờ Mua
C.MUAVCB92,5008.2M / 758B+0.54%Chờ Mua
MUATCB19,0505.8M / 110B+0.79%Mua
MUABID48,2004.9M / 236B+1.20%Mua
MUASSI27,4004.1M / 112B+2.05%Mua
AI: Breadth mua: 52 Mua · 36 Chờ. Tăng +8 mã Mua so 5 phiên TB (44) — +18%. Tiền lớn đang gom đều. XÚC TIẾN
TÍN HIỆU PHE BÁN
26 Bán · 38 Chờ
38
CHỜ BÁN
Kéo rướn cầu yếu
26
BÁN CHỦ ĐỘNG
Xả thẳng dư mua
BÁNNVL12,3009.3M / 114B-2.38%Bán
BÁNVIC45,2007.1M / 321B-1.74%Bán
C.BÁNVHM38,5005.4M / 208B-1.28%Chờ Bán
BÁNPDR11,9004.8M / 57B-1.65%Bán
BÁNDXG9,0504.2M / 38B-1.63%Bán
C.BÁNGAS94,8003.8M / 360B-1.65%Chờ Bán
C.BÁNMSN81,2002.9M / 235B-0.61%Chờ Bán
AI: Phe bán: 26 Bán · 38 Chờ. Bán CĐ giảm -3 mã so 5 phiên TB (29) — áp lực bán hạ dần. Phe bán (64) < Phe mua (88) → thị trường đang TÍCH LŨY.
● HÀNH VI THỊ TRƯỜNG
Gia Tốc Dòng Tiền — Lịch Sử Phiên
Mua ròng
Bán ròng
Gia tốc (5P MA)
STALE
Đang tải dữ liệu…
Hành Vi Thị Trường Whale vs Crowd
STALE
Tay To 🐋
🐋
—
—
NET
—
—
Đám Đông 👥
👥
—
—
Đang tải dữ liệu…
3 Nhóm Nhà Đầu Tư Tự Doanh · Nước Ngoài · Trong Nước
STALE
Đang tải dữ liệu…
● BẢNG ĐỔ NHIỆT NGÀNH
Dòng Tiền Theo Ngành — Ưu Tiên Mạnh Nhất
Tím = cao nhất · Đỏ đậm = thấp nhất
Net tổng: — tỷ
Đang tải dữ liệu ngành...
Top Dòng Tiền Cổ Phiếu
● TOP 10 DÒNG TIỀN VÀO +1,196 tỷ
Flow · NNN · SMDT (Smart Money Direction)
#
Mã
Giá / %
Flow
NNN
SMDT
1
VCB
Ngân Hàng
92,500
+1.54%
+184 tỷ
+12.4
MUA
2
FPT
Công Nghệ
121,000
+1.83%
+147 tỷ
+8.6
MUA
3
HPG
Thép
26,850
+0.94%
+138 tỷ
+4.2
CHỜ MUA
4
BID
Ngân Hàng
48,200
+1.20%
+124 tỷ
-2.1
MUA
5
TCB
Ngân Hàng
19,050
+0.79%
+112 tỷ
+6.8
MUA
6
SSI
C.Khoán
27,400
+2.05%
+98 tỷ
+3.5
CHỜ MUA
7
VHC
Thủy Sản
74,500
+1.47%
+87 tỷ
+1.8
MUA
8
CTG
Ngân Hàng
37,800
+0.85%
+76 tỷ
+5.1
MUA
9
MBB
Ngân Hàng
22,350
+1.36%
+68 tỷ
-1.4
CHỜ MUA
10
VND
C.Khoán
14,800
+1.52%
+62 tỷ
+0.7
MUA
● TOP 10 DÒNG TIỀN RA -1,006 tỷ
Flow · NNN · SMDT (Smart Money Direction)
#
Mã
Giá / %
Flow
NNN
SMDT
1
NVL
BĐS
12,300
-2.38%
-164 tỷ
-18.4
BÁN
2
VIC
BĐS
45,200
-1.74%
-142 tỷ
-12.6
BÁN
3
GAS
Dầu Khí
94,800
-1.65%
-128 tỷ
-8.3
BÁN
4
PLX
Dầu Khí
43,600
-1.20%
-104 tỷ
-5.7
CHỜ BÁN
5
VHM
BĐS
38,500
-1.28%
-96 tỷ
-9.1
BÁN
6
PDR
BĐS
11,900
-1.65%
-88 tỷ
-4.2
BÁN
7
DGC
Hóa Chất
72,500
-0.68%
-72 tỷ
-2.8
CHỜ BÁN
8
MSN
Tiêu Dùng
81,200
-0.61%
-64 tỷ
-3.6
CHỜ BÁN
9
DXG
BĐS
9,050
-1.63%
-58 tỷ
-1.9
BÁN
10
PVD
Dầu Khí
22,800
-0.87%
-52 tỷ
-2.3
CHỜ BÁN
Thị Trường Chung — Vùng Đáy/Đỉnh Theo Lệnh Chủ Động
—
Đang tải...
Biểu Đồ VNINDEX — Theo Dõi Vùng Cơ Hội/Rủi Ro Theo Thời Gian
—
Vùng Cơ Hội
Vùng Rủi Ro
Vùng Tăng
Vùng Giảm
Ngành — Vùng Đáy/Đỉnh Theo Lệnh Chủ Động
| Ngành | Vùng | Lệnh Mua/Bán | Lệnh Lớn vs TB5 | KL Khớp vs TB10 |
|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | ||||
Top Mua Chủ Động Mạnh Nhất
—
| Mã | Ngành | Lệnh Mua/Bán | Lệch Mua | KL Khớp |
|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | ||||
Top Bán Chủ Động Mạnh Nhất
—
| Mã | Ngành | Lệnh Mua/Bán | Lệch Bán | KL Khớp |
|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | ||||
Cổ Phiếu
Nhập mã cổ phiếu để xem thống kê vùng đáy/đỉnh.
Xác Suất VN-Index Bứt Phá
---
⏸ SAU PHIÊN
---
5 Nhóm Chủ Lực — Xương Sống VN-Index
Ngân Hàng
—
Thép
—
BĐS
—
CK
—
Dầu Khí
—
Đang tải phân tích AI...
🗺️ Bản Đồ Nhiệt Dòng Tiền Ngành
Đang tải...
📊 Xếp Hạng Sức Mạnh Ngành
Cao nhất → Thấp nhất · %↑ = Lan tỏa
Composite = Score×40%+DI×30%+FQ×30% · ⭐=Chủ Lực · 55=Tiền Vào · 65=Bùng Nổ
Đang tải...
📅 Dòng Tiền Ngành — TB 30 Phiên
Ngành duy trì dòng tiền liên tục · Cao nhất → Thấp nhất
Đang tải cổ phiếu mạnh nhất...
Đang tải...
🌊 Xác Suất VN-INDEX Tạo Sóng
5 tiêu chí SMDT · Tính từ dữ liệu ngành thực tế
Đang tính toán...
📈 Biểu Đồ SMDT Dòng Tiền
📊 Xếp hạng SMDT — cao → thấp · 📈 tích lũy tăng · → đi ngang · 📉 suy yếu · bấm 1 dòng để xem riêng đường đó
Đang tải biểu đồ...
🏆 Top Cổ Phiếu Ngành Dẫn Sóng
Ưu tiên #1 → #3 · Sắp xếp theo sức mạnh dòng tiền
Thứ tự vòng đời: Tạo Trend → Bứt Phá → Phân Kỳ · OPP×40% + Buy%×35% + KL×25%
⏸ SAU PHIÊN
Đang tải dữ liệu ngành dẫn sóng...
▌ Tạo Trend
▌ Bứt Phá Nền
▌ Phân Kỳ Đáy
▌ Theo Dõi
Giá đơn vị k-VND · OPP = SMDT Orderflow Score · DI = Diffusion Index
🎯 Cổ Phiếu Ưu Tiên — 5 Ngành Mạnh Nhất 30 Phiên
Dòng tiền duy trì liên tục · TB SMDT 30 phiên
Chỉ giữ mã xuất hiện ≥50% số phiên · Sort theo SMDT TB 30 phiên cao nhất
Đang tải dữ liệu 30 phiên...
🔄 Luân Chuyển Dòng Tiền Ngành
TB 5 phiên so với TB 20 phiên · Theo dõi dịch chuyển dòng tiền để chủ động mua/bán
🚀 Dẫn Dắt = giữ/mua thêm · 🌱 Cải Thiện = mua sớm · ⚠️ Suy Yếu = cân nhắc chốt lời · 🔻 Tụt Hậu = tránh giải ngân
Đang tải dữ liệu luân chuyển...
🍩 Khuyến Nghị Cơ Cấu
Phân bổ ưu tiên theo hướng dòng tiền đang mạnh
Đang tải phân tích luân chuyển...
CƠ CẤU ĐỀ XUẤT
Đang tải...
CỔ PHIẾU NÊN NẮM GIỮ
Đang tải...
ℹ️ Ưu tiên giải ngân vào nhóm ngành đang thu hút dòng tiền, tránh nhóm ngành đang bị rút ra mạnh.
📋 Top Ngành & Cổ Phiếu — Dòng Tiền 30 Phiên
Hút tiền = TB 5 phiên vs TB 20 phiên · Mạnh nhất = TB SMDT 30 phiên
💰 TOP 5 NGÀNH HÚT TIỀN
—
🏆 TOP 5 NGÀNH MẠNH NHẤT
—
💰 TOP 5 MÃ HÚT TIỀN
—
🏆 TOP 5 MÃ MẠNH NHẤT
—
📋 Siêu Lọc Cổ Phiếu — Phân Lớp 3 Vòng Đời Dòng Tiền Fialda
🚀 Tạo Trend: SMDT ≥ 65 + avg8 > 55 + Flow ≥ 10% + BuyVol > SellVol + KL ≥ 500K & avg10 + Giá↑ + RS_1M ≥ 40 + WaveFlow ∈ {BUY_STRONG/BUY_WAVE} hoặc STRONG_BUY zone — Trend tăng xác nhận, tiền lớn đẩy mạnh.
📂 Lọc ngành:
| # | Mã CP / Ngành | %Đổi / Giá | SMDT / avg8 | Zone | RSI14 | KL/avg10 | RS 1M | Tín Hiệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải dữ liệu... | ||||||||
OPPSMDT ≥ 55
RISKSMDT < 40
NEU40–55
DIVBull Divergence
SMDT = EMA14(PMF/NMF) · avg8 = TB 8 phiên trước · KL/avg10 ≥ 1.0 = khối lượng đột biến
P/E
—
TTM
P/B
—
TTM
ROE
—
TTM
EPS
—
VND/cp
Vốn Hóa
—
tỷ đồng
Lợi Nhuận & Giá Cổ Phiếu Tỷ đồng / VND
…
Biên Lợi Nhuận Gross / EBIT / EBITDA / Net
…
ROA & ROE TTM %
…
Cơ Cấu Tài Sản Tỷ đồng
…
Cơ Cấu Nợ + Vốn
…
Vòng Quay Tiền Mặt DSI / DSO / DPO / CCC
…
Khả Năng Thanh Toán Ngắn Hạn
…
Dòng Tiền Thuần Tỷ đồng / năm
…
Cập nhật: --
GDP Tăng Trưởng
--
--
CPI Lạm Phát
--
--
Lãi Suất Điều Hành
--
--
FDI Ròng (Năm Gần Nhất)
--
--
Nhận Định AI — Rủi Ro & Cơ Hội Claude
Chưa có dữ liệu
Bấm "Cập nhật nhận định AI" để Claude phân tích bối cảnh vĩ mô hiện tại và đưa ra khuyến nghị rủi ro/cơ hội theo từng chỉ số.
GDP Việt Nam — Tăng Trưởng Hàng Năm (%) World Bank
Chỉ Số Vĩ Mô Cập Nhật
Tỷ Giá USD/VND
Vietcombank · --
--
Lãi Suất Liên Ngân Hàng
--
--
Xuất Khẩu
--
--
Dự Trữ Ngoại Hối
--
--
Nợ Công / GDP
--
--
Các Yếu Tố Cơ Bản Bối cảnh vĩ mô
Lãi Suất FED (Target Range)
--
--
Lạm Phát VN (so mốc toàn cầu <3%)
--
--
Tăng Trưởng Tín Dụng
--
--
Tỷ Lệ Margin Toàn Thị Trường
--
--
P/E Thị Trường Chung
--
--
GDP Tăng Trưởng
World Bank
--
Tỷ Giá USD/VND
Vietcombank
--
CPI — Lạm Phát Theo Năm (%) World Bank
Thị Trường Thế Giới Hôm Nay yfinance
| Chỉ Số | Giá | Thay Đổi |
|---|---|---|
| Đang tải... | ||
Giá Vàng SJC Trong Nước vnstock
Giá Mua
--
--
Giá Bán
--
--
Tổng Tài Sản
—
đồng
NAV Ròng (Vốn Tự Có)
Sau lãi/lỗ
Lợi Nhuận Tổng
—
0.00%
LN Chưa Chốt (Holding)
—
Unrealized P&L
LN Đã Chốt (Realized)
—
Realized P&L
Sức Mua Còn Lại
—
Tiền mặt khả dụng
Vị Thế Đang Nắm
—
Cổ phiếu
📋 Thông Tin Tài Khoản
—
🧮 Dự Tính Thông Minh
Kế hoạch mua & phân bổ danh mục theo vốn nạp — sửa Tỷ Trọng % để cân bằng lại phần còn lại
Chưa có mã nào trong kế hoạch. Nhập mã cổ phiếu và bấm ➕ Thêm Mã để bắt đầu dự tính.
🎯 Kiến Nghị Sử Dụng NAV & Margin (theo Sóng Elliott VNIndex)
Đang tải dữ liệu Engine...
Quy tắc đi NAV: Mua khi tạo phân kỳ dương + 5 nhịp sóng giảm — mua dần vùng đáy, giảm mạnh mua mạnh.
Bán dần NAV khi có phân kỳ âm và vùng rủi ro (hạ margin ở vùng rủi ro nếu đang dùng ở Sóng 3).
🚨 Cảnh Báo NAV & Margin
Đang tải...
Cơ Cấu Nguồn Vốn
■ Ròng:
■ Vay: —
| Vay: —
📊 Nhật Ký Lợi Nhuận Danh Mục
📊 Theo Dõi Danh Mục — Sức Mạnh Dòng Tiền
Xếp hạng theo LN% Min-Max (60%) + SMDT (40%) · Cao nhất → Thấp nhất · Cập nhật realtime
| Rank | Mã CP | Ngày Mua | Số Ngày | Giá Vốn | Khối Lượng | Giá TT | GT Thị Trường | Lãi / Lỗ (₫) | Lãi / Lỗ (%) | Tỷ Trọng | SMDT | Zone SMDT | Điểm | Ưu Tiên | Zone Fialda | Sóng · Ngành | Cảnh Báo | Kiến Nghị | Bán | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
📋
Đang tải dữ liệu danh mục...
| ||||||||||||||||||||
🧠 Tư Vấn & Khuyến Nghị AI Claude + Gemini
Chưa có dữ liệu
Bấm ✨ Phân Tích Danh Mục AI để nhận đánh giá thực trạng danh mục và khuyến nghị hành động ưu tiên theo chuẩn quản lý danh mục chuyên nghiệp.
📁 Lịch Sử Chốt Lãi / Cắt Lỗ (Từ Ngày Đã Chọn)
| Mã CP | Ngày Bán | Giá Vốn | Giá Bán | Khối Lượng | Lợi Nhuận (₫) | Lãi / Lỗ (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có lịch sử chốt lãi/lỗ trong kỳ này | ||||||
VN30F Gần Nhất
1,317.50
▲ +4.30 (+0.33%)
Basis (Futures-Spot)
+4.65
Contango
KLGD Phái Sinh
48,721
hợp đồng
Open Interest
24,318
▲ +2.4%
VN30F2505
1,317.50
▲ +4.30 (+0.33%)
HH: 15/05/2025
VN30F2506
1,318.80
▲ +3.10 (+0.24%)
HH: 19/06/2025
VN30F2509
1,321.00
▲ +5.00 (+0.38%)
HH: 18/09/2025
VN30F2512
1,324.50
▲ +6.50 (+0.49%)
HH: 18/12/2025
VN30F2505 — Đường Giá Phiên +0.33%
Sổ Lệnh Phái Sinh
Bán (Ask)
1,200
1,317.802,400
1,317.603,100
1,317.501,317.50
Mua (Bid)
1,317.30
4,200
1,317.20
2,800
1,317.00
1,900
VN30F Đa Khung — Unified Engine
ĐANG TẢI...
Tín Hiệu Mua
12
Phiên hôm nay
Tín Hiệu Bán
4
Phiên hôm nay
Win Rate (30 ngày)
68.4%
▲ vs 64.1%
Profit Factor
2.14
Tỷ lệ lời/lỗ
Tín Hiệu Algo AI — Phiên Hôm Nay
Từ hệ thống AFL AmiBroker + AI Scoring
VCB
MUA
92,500
Giá vào
Score
87
FPT
MUA
121,000
Giá vào
Score
91
TCB
MUA
19,050
Giá vào
Score
79
MSN
GIỮ
82,300
Giá hiện tại
Score
52
NVL
BÁN
12,300
Giá thoát
Score
22
Hiệu Suất Chiến Lược
MOMENTUM_V3
30 ngày · 48 lệnh
+14.2%
WR: 71%
BREAKOUT_V2
30 ngày · 31 lệnh
+22.8%
WR: 68%
TREND_FOLLOW
30 ngày · 62 lệnh
+9.4%
WR: 64%
MEAN_REVERT
30 ngày · 28 lệnh
-1.2%
WR: 46%
AI Score Factors
Price Momentum
82
Order Flow
74
Macro Context
68
Fundamental
55
Sentiment
61
📊 Đánh Giá Hiệu Quả Đầu Tư
Fund-grade Portfolio Analytics · Chuẩn quản lý quỹ chuyên nghiệp
CHU KỲ:
I · Chỉ Số Cốt Lõi
Win Rate
—
— / — lệnh
Max Drawdown
—
—
Profit Factor
—
—
Sharpe Ratio
—
LN điều chỉnh rủi ro
ROA — Tổng Tài Sản
—
Hiệu quả chọn mã
ROE — Vốn Tự Có
—
Hiệu quả đòn bẩy
Alpha vs VN-Index
—
Vượt trội thị trường
Beta vs VN-Index
—
Độ nhạy thị trường
II · Chỉ Số Nâng Cao
CAGR (Tăng trưởng kép)
—
Annualized return
Calmar Ratio
—
CAGR / Max DD
Recovery Factor
—
LN / |MDD tuyệt đối|
Expectancy / Lệnh
—
Kỳ vọng lãi mỗi lệnh
Avg Win / Lệnh
—
Lãi trung bình
Avg Loss / Lệnh
—
Lỗ trung bình
Reward : Risk Ratio
—
Avg Win / Avg Loss
Max Streak Thắng / Thua
—
Chuỗi liên tiếp
III · Benchmark & So Sánh
Up Capture Ratio
—
Bắt sóng tăng VNI
Down Capture Ratio
—
Phòng thủ khi VNI giảm
Treynor Ratio
—
(Return−Rf) / Beta
Information Ratio
—
Alpha / Tracking Error
So Sánh với Lãi Ngân Hàng 5%/Năm
Benchmark tối thiểu khi đầu tư chứng khoán
So sánh: đang tải...
IV · Biểu Đồ Hiệu Suất
NAV Danh Mục vs VN-Index (% tăng trưởng từ đầu kỳ)
Danh mục
VN-Index
Chi Tiết Rủi Ro
Volatility (ann.)
Độ biến động hàng năm
—
Sortino Ratio
Điều chỉnh downside
—
Tracking Error
Sai số vs VN-Index
—
Lớn nhất đã lãi
—
—
Lớn nhất đã lỗ
—
—
Điểm Hệ Thống AI
Đang phân tích...
0—/100100
● MDD: —
● Profit Factor: —
● Sharpe: —
● Calmar: —
● Đòn bẩy: —
● Up Capture: —
Đường Cong Drawdown (Underwater)
Vùng lỗ từ đỉnh cao nhất — càng gần 0 càng tốt
V · Monthly Return Heatmap Hiệu suất từng tháng theo năm
Đang tải dữ liệu heatmap...
Màu sắc:
<-15%
-5→0%
0%
0→5%
>15%
VI · Giải Phẫu Danh Mục & Phân Phối Lợi Nhuận
Top Gánh Team & Tạ TeamP&L thực tế
Tỷ Trọng Phân Bổ VốnTheo mã CP
Phân Phối Lợi Nhuận / Lỗ Distribution of closed trades by % return
VII · Trade Analytics Chi Tiết
Avg Hold (Lệnh Lãi)
—
ngày nắm giữ
Avg Hold (Lệnh Lỗ)
—
ngày nắm giữ
Lệnh Lãi Lớn Nhất
—
—
Lệnh Lỗ Lớn Nhất
—
—
VIII · Lịch Sử Giao Dịch Đã Chốt
Lịch Sử Chốt Lãi / Lỗ
0
| Mã CP | Giá Vào | Giá Ra | KL | Lãi / Lỗ (₫) | % P&L | Ngày Đóng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu | ||||||
Chọn cổ phiếu:
SMDT Ngày
--
--
SMDT 1H
--
--
P/E
--
--
ROE
--
--
SMDT (Money Flow Index) & Phân Kỳ MFI
Khung Ngày
--
--
Khung 1H (phiên hiện tại)
--
--
Orderflow SSI — Mua/Bán Chủ Động
Khối lượng Mua / Bán Chủ Động
--
--
Lệnh Lớn (Mua / Bán)
--
NĐT Nước Ngoài (Mua / Bán)
--
Điểm Nổi Bật & Kỳ Vọng Doanh Nghiệp Claude
Chưa có dữ liệu
Thông Tin Cơ Bản
Doanh nghiệp
--
Vốn hóa
--
Sàn giao dịch
--
Ngành
--
Ngày niêm yết
--
Tỷ suất cổ tức
--
Toan Algo Selector — Funnel 4 Tầng
---
Đang kết nối tới selector (localhost:5051)...
Tầng 1 — Vĩ Mô & Chính Sách
Regime 8 trục → tailwind từng ngành (nhập tay, bán tự động)
| Ngành (tailwind cao → thấp) | Tailwind |
|---|---|
| Đang tải... | |
Tầng 2 — Tài Chính
fundamental_gate — loại cứng nếu KHÔNG đạt đủ 5 điều kiện
| Tiêu chí | Ngưỡng |
|---|---|
| Đang tải... | |
Tầng 3 — Giao Dịch
moneyflow_technical — Order Flow/SMDT/Hurst/Elliott/RSI qua unified_engine
| Tín hiệu | Trọng số |
|---|---|
| Đang tải... | |
Tầng 4 — Ranking Tổng Hợp
final_ranking — tổng hợp trọng số 3 tầng trên → 2 output
| Thành phần | Trọng số |
|---|---|
| Đang tải... | |
Kết Quả
Ngành Ưu Tiên
Tailwind vĩ mô ⊕ dòng tiền thực tế
| Ngành | Tailwind | Dòng Tiền | Mã OK | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu — bấm "Quét Ngay". | ||||
Cổ Phiếu Ưu Tiên
Qua đủ 4 tầng, không bị veto
| Mã | Ngành | Điểm | Zone | Tin Cậy |
|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu — bấm "Quét Ngay". | ||||